Thị trường thủy sản thế giới đầu tháng 9/2026 tiếp tục ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý về giá tôm, nguồn cung, thương mại quốc tế và nhu cầu tại các thị trường lớn.
Ecuador tiếp tục điều chỉnh giá tôm xuất khẩu sang Trung Quốc, trong khi giá tôm tại một số nước sản xuất có dấu hiệu ổn định hơn. Tại Mỹ, nguồn cung tôm nội địa chưa tăng đáng kể thị phần dù thuế nhập khẩu được nâng lên, còn yêu cầu về truy xuất nguồn gốc tiếp tục được chú trọng. Ở phân khúc cá hồi, xuất khẩu thủy sản Na Uy trong tháng 8 đạt mức kỷ lục, với cá hồi tiếp tục đóng vai trò chính.
-
Thị trường tôm toàn cầu: Giá nguyên liệu ổn định, Ecuador gia tăng vị thế
Giá tôm thế giới ổn định hơn, Ecuador tiếp tục củng cố nguồn cung
Giá tôm là một trong những điểm đáng chú ý nhất của thị trường thủy sản đầu tháng 9. Theo dữ liệu tuần 36, giá tôm tại một số nước sản xuất lớn ít biến động hơn so với các tuần trước, trong khi Trung Quốc ghi nhận xu hướng tích cực hơn. Tại Thái Lan, giá tôm chân trắng cỡ 70 con/kg ở khoảng 140 THB/kg.
Diễn biến này cho thấy thị trường tôm đang có dấu hiệu cân bằng hơn sau những biến động về giá và nhu cầu trong thời gian qua. Tuy nhiên, chưa có đủ cơ sở để khẳng định giá tôm đã bước vào một chu kỳ tăng mới. Sức mua tại các thị trường nhập khẩu, tồn kho và khả năng điều chỉnh sản lượng tại các vùng nuôi vẫn sẽ là những yếu tố quyết định xu hướng trong thời gian tới.
Ecuador nâng giá tôm bán sang Trung Quốc và đẩy mạnh năng lực chế biến
Ecuador tiếp tục nâng giá chào tôm xuất khẩu sang Trung Quốc trong ngày 2/9, sau những tín hiệu tích cực tại Hội chợ Thủy sản Quốc tế Thượng Hải. Động thái này cho thấy các nhà cung cấp Ecuador đang có tâm lý tích cực hơn về nhu cầu tiêu thụ tại thị trường tỷ dân.
Với quy mô nguồn cung lớn,việc Ecuador tăng giá có thể tạo thêm cơ hội cho các nhà cung cấp khác, bao gồm cả Việt Nam, đặc biệt ở phân khúc tôm cỡ lớn. Dù vậy, lợi thế cạnh tranh thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng, quy cách sản phẩm, thời gian giao hàng và chi phí logistics tổng thể.
Song song với giá bán, Ecuador tiếp tục củng cố quy mô chế biến. Tập đoàn Santa Priscila dự kiến đầu tư khoảng 70 triệu USD cho một nhà máy mới, nâng công suất chế biến toàn hệ thống lên khoảng 1.500 tấn tôm nguyên con/ngày (tương đương hơn 540.000 tấn/năm khi hoàn thiện). Bước đi này cho thấy cuộc đua tôm quốc tế đã vượt ra khỏi sản lượng nuôi đơn thuần, chuyển dịch trọng tâm sang tự động hóa, chế biến sâu và năng lực tổ chức chuỗi cung ứng.
Nguồn cung tôm châu Á diễn biến trái chiều
Trái ngược với đà tăng quy mô tại Nam Mỹ, nguồn cung tôm tại châu Á đang phản ánh những bức tranh phân hóa:
- Bangladesh: Dịch bệnh bùng phát đã ảnh hưởng khoảng 250 trên tổng số 324 trang trại tôm tại khu vực Batiaghata (Khulna), gây thiệt hại ước tính hơn 150 triệu taka. Diễn biến này chưa đủ để làm thay đổi cán cân cung ứng toàn cầu, song cho thấy rủi ro sinh học vẫn hiện hữu tại các vùng nuôi thâm canh
- Malaysia: Nguồn cung tôm nuôi đã bắt đầu ổn định sau tình trạng thiếu hụt cục bộ trong quý II và được kỳ vọng sẽ phục hồi sản lượng rõ nét hơn trong quý III

-
Thị trường Mỹ: Thuế nhập khẩu, rào cản nguồn cung và tiêu chuẩn truy xuất
Thuế nhập khẩu chưa làm thay đổi cấu trúc nguồn cung tôm
Tại Mỹ, tôm khai thác tại Vịnh Mexico chưa ghi nhận mức tăng thị phần đáng kể, bất chấp việc Mỹ áp mức thuế nhập khẩu cao đối với nhiều nguồn cung nước ngoài.
Theo nhận định được chia sẻ tại Diễn đàn Tôm Toàn cầu (Global Shrimp Forum 2026) diễn ra đầu tháng 9 tại Utrecht (Hà Lan), quy mô khai thác nội địa hạn chế, giá thành cao, quy cách sản phẩm và tính thời vụ là những yếu tố khiến tôm nhập khẩu duy trì vị thế không thể thay thế. Điều này khẳng định thay đổi chính sách thuế quan không đồng nghĩa với việc sản xuất nội địa có thể nhanh chóng khỏa lấp nhu cầu thị trường. Quyết định mua hàng của các nhà nhập khẩu Mỹ vẫn xoay quanh giá thành, tồn kho thực tế và độ ổn định của lịch trình giao hàng.
Truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng theo chuẩn FSMA 204
Bên cạnh thuế quan, khả năng truy xuất và chia sẻ dữ liệu chuỗi cung ứng đang trở thành yêu cầu kỹ thuật bắt buộc. Việc các nền tảng công nghệ như Wholechain và iFoodDS tăng tốc kết nối hệ thống dữ liệu cho thấy các nhà phân phối Mỹ đang ráo riết chuẩn bị hạ tầng cho Quy tắc Truy xuất Nguồn gốc Thực phẩm (FSMA 204).
Yêu cầu này đặt ra tiêu chuẩn mới: truy xuất nguồn gốc không còn dừng lại ở việc lưu trữ hồ sơ giấy tờ nội bộ. Toàn bộ dữ liệu vùng nuôi, nhà máy chế biến, quá trình vận tải container lạnh (reefer) và phân phối đều cần được chuẩn hóa, số hóa và có khả năng trao đổi thông suốt giữa các mắt xích. Đối với các nhà xuất khẩu thủy sản Việt Nam, đây là yếu tố then chốt cần tích hợp ngay vào quy trình vận hành chuỗi cung ứng sang Mỹ.
-
Thị trường Trung Quốc: Phân hóa tiêu dùng và áp lực từ mùa khai thác nội địa
Trung Quốc tiếp tục khẳng định vai trò là trung tâm thương mại của nhiều dòng thủy sản. Sau Hội chợ Thủy sản Quốc tế Thượng Hải, thị trường ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các phân khúc:
- Hải sản cao cấp và tiện lợi: Giá tôm Ecuador tăng; thị trường cá hồi nhập khẩu duy trì đà giao dịch tích cực; nhu cầu đối với các sản phẩm surimi chế biến tiện lợi ghi nhận bước tăng trưởng tốt
- Phân khúc giáp xác: Nhu cầu tôm hùm giữ mức giá tốt, trong khi giá cua hoàng đế ghi nhận nhịp điều chỉnh giảm
Ở chiều ngược lại, việc Trung Quốc chính thức kết thúc lệnh cấm khai thác mùa hè tại vùng biển Hoàng Hải – Bột Hải từ ngày 1/9 đã đưa lượng lớn thủy sản khai thác nội địa trở lại lưu thông. Riêng tại khu vực Thanh Đảo, hơn 3.400 tàu cá đã đồng loạt ra khơi, nhanh chóng đưa các lô cá hố, cá thu và cá chim tươi sống vào các kênh phân phối miền Bắc và miền Đông. Sự bổ sung nguồn cung nội địa này dự báo sẽ tạo áp lực cạnh tranh ngắn hạn lên nhu cầu nhập khẩu một số nhóm hải sản đông lạnh cùng phân khúc.
-
Xuất khẩu cá hồi Na Uy lập kỷ lục: Vai trò của chuỗi cung ứng lạnh
Một trong những số liệu ấn tượng nhất đầu tháng 9 đến từ Na Uy. Theo Hội đồng Thủy sản Na Uy (NSC), kim ngạch xuất khẩu thủy sản tháng 8/2026 của nước này đạt 16 tỷ NOK, tăng 14% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao kỷ lục trong lịch sử.
- Sản lượng và giá trị cá hồi (Salmon): Đạt 153.602 tấn, tương đương 12,3 tỷ NOK (tăng 19% về giá trị và 7% về sản lượng), trở thành động lực tăng trưởng chính của toàn ngành thủy sản Bắc Âu
- Tăng trưởng tại các thị trường trọng điểm: Xuất khẩu sang Trung Quốc đạt mức tăng trưởng đột biến 1,4 tỷ NOK (+34%), trong khi thị trường Mỹ duy trì mức 1,13 tỷ NOK (+4%)
- Yêu cầu chuỗi lạnh: Đáng chú ý, 78% sản lượng cá hồi được xuất khẩu dưới dạng nguyên con tươi và đông lạnh, với thủy sản nuôi chiếm 81,4% tổng kim ngạch
Thực tế tăng trưởng vượt bậc của cá hồi Na Uy chứng minh nhu cầu đối với các dòng thủy sản cao cấp trên toàn cầu vẫn rất lớn. Đi kèm với đó là yêu cầu khắt khe về chuỗi logistics lạnh (cold chain): từ kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, thời gian vận chuyển (lead-time) nhanh chóng đến sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương thức vận tải hàng không và đường biển.
-
Doanh nghiệp Việt Nam: Bài toán cạnh tranh giá trị và chuỗi cung ứng
Những biến động trên thị trường quốc tế cho thấy cạnh tranh đối với thủy sản Việt Nam ngày càng phức tạp và đa diện:
- Tại phân khúc tôm: Sự mở rộng quy mô và công nghệ chế biến của Ecuador tiếp tục đặt ra áp lực chi phí; các doanh nghiệp Việt Nam buộc phải chuyển dịch mạnh hơn sang các dòng sản phẩm giá trị gia tăng, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe
- Tại thị trường Mỹ: Các rào cản về thuế quan, nguy cơ phòng vệ thương mại cùng quy chuẩn dữ liệu số (FSMA 204) đòi hỏi quy trình xuất khẩu phải minh bạch và có tính kết nối cao
- Tại thị trường Trung Quốc: Xu hướng phân hóa thị trường mở ra cơ hội cho các sản phẩm ngách chất lượng cao, song cần tính toán kỹ thời điểm giao hàng nhằm tránh các đợt cao điểm khai thác hải sản nội địa của nước này
Năng lực cạnh tranh của thủy sản hiện không chỉ nằm ở giá thành nguyên liệu tại cổng trại, mà nằm ở tính ổn định của nguồn cung, chất lượng thành phẩm, khả năng truy xuất số hóa và hiệu quả vận hành chuỗi logistics toàn trình.
-
Những yếu tố cần theo dõi trong tháng 9/2026
Bước vào những tuần tiếp theo, doanh nghiệp thủy sản nên tập trung theo dõi ba nhóm yếu tố chính:
- Giá và nguồn cung: Mặt bằng giá tôm nguyên liệu tại các nước xuất khẩu lớn sau tuần 36, diễn biến phục hồi sản lượng tại Đông Nam Á và các cảnh báo dịch bệnh vùng nuôi
- Chính sách và rào cản thương mại: Diễn biến rà soát thuế quan tại Mỹ, yêu cầu kiểm dịch và chuẩn bị hạ tầng truyền dữ liệu truy xuất chuỗi cung ứng.
- Hiệu quả chuỗi cung ứng lạnh: Tối ưu hóa chi phí vận tải container lạnh (reefer), bảo đảm kiểm soát nhiệt độ ổn định xuyên suốt hành trình và bảo đảm thời gian giao hàng phục vụ mùa tiêu thụ cuối năm.
Vantage Logistics liên tục theo dõi và cung cấp thông tin về biến động thị trường, chính sách thương mại và chuỗi cung ứng quốc tế.
Liên hệ Vantage Logistics nhận tư vấn phương án vận chuyển và báo giá phù hợp.
Vui lòng cung cấp thông tin: loại hàng, thị trường, điểm đi/đến và thời gian dự kiến.
| Vantage Logistics Corp – South East Asia (S.E.A) Logistics Provider
One-Stop Shop For Integrated Logistics Services |
|
| Trụ sở chính | Việt Nam – P. 06.01, Block A, Rivergate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Chi nhánh khu vực Đông Nam Á | Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaysia, Indonesia, Singapore |
| Liên hệ nhanh: | |
| in**@*****om.vn | |
| Hotline | +84-909-026-261 |
| Website | https://vantage-logistics.com |
Gửi yêu cầu ngay hôm nay để nhận vận chuyển tối ưu từ đội ngũ Vantage Logistics.