Năm 2025, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 455 tỷ USD, tăng gần 20% so với năm trước. Trong đó, châu Á tiếp tục là khu vực cung cấp hàng hóa chủ yếu, chiếm 82,6% tổng kim ngạch nhập khẩu.
Phần lớn kim ngạch nhập khẩu tập trung vào máy móc, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu. Bản đồ nguồn cung ngoại thương năm 2025 ghi nhận sự phân hóa rõ nét về vai trò chuyên môn hóa của từng đối tác: từ vị thế chi phối của Trung Quốc, các mắt xích công nghệ cao tại Đông Bắc Á, đến các nguồn cung nguyên liệu công nghiệp và năng lượng trong nội khối ASEAN.

I. Trung Quốc: Trọng Tâm Cung Ứng Máy Móc Và Phụ Liệu Công Nghiệp
Trung Quốc tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất cung cấp hàng hóa cho Việt Nam với kim ngạch đạt 186,0 tỷ USD, tăng 29,0% so với năm 2024 và chiếm 40,8% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước.
Dòng hàng nhập khẩu từ Trung Quốc giữ vai trò then chốt đối với nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo:
- Máy móc, thiết bị và công nghệ: Trung Quốc là nguồn cung máy móc công nghiệp, thiết bị cơ khí và khuôn mẫu gia công lớn nhất cho các nhà máy tại Việt Nam
- Linh kiện điện tử: Chiếm tỷ trọng áp đảo về linh kiện máy tính, bảng mạch, linh kiện bán dẫn và thiết bị viễn thông phục vụ các chuỗi lắp ráp công nghệ xuất khẩu
- Nguyên phụ liệu sản xuất: Cung ứng khối lượng lớn vải cuộn, phụ liệu dệt may, da giày, hạt nhựa nguyên sinh và hóa chất cơ bản.
Dòng nguyên vật liệu ổn định từ các trung tâm sản xuất tại Quảng Đông, Chiết Giang, Giang Tô và Thượng Hải tiếp tục là yếu tố quan trọng duy trì nhịp độ vận hành của các khu công nghiệp tại cả hai miền Nam – Bắc.
II. Các Đối Tác Đông Bắc Á: Tập Trung Vào Công Nghệ Cao Và Nguyên Liệu Kỹ Thuật
Cùng với Trung Quốc, các nền kinh tế Đông Bắc Á cung cấp phần lớn các cấu phần công nghệ tinh vi và vật tư kỹ thuật cao:
- Hàn Quốc (60,5 tỷ USD – chiếm 13,3%): Nguồn nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, tăng trưởng 12,8%. Dòng hàng chủ lực tập trung vào các linh kiện giá trị cao như chip nhớ, tấm nền màn hình hiển thị, linh kiện bán dẫn và thiết bị quang học phục vụ trực tiếp cho các tổ hợp công nghệ lớn
- Đài Loan (33,0 tỷ USD – chiếm 7,3%): Đạt mức tăng trưởng ấn tượng 28,9%. Nguồn hàng tập trung vào hạt nhựa nguyên sinh, hóa chất chuyên dụng, máy công cụ gia công và các loại vải kỹ thuật cao phục vụ may mặc xuất khẩu
- Nhật Bản (24,7 tỷ USD – chiếm 5,4%): Tăng 15,2% so với năm trước. Cơ cấu hàng nhập khẩu nổi bật với máy móc cơ khí chính xác, thiết bị điện công nghiệp, phụ tùng ô tô và các dòng thép tấm, thép cuộn hợp kim chất lượng cao phục vụ ngành cơ khí, xây dựng và đóng tàu
III. Nội Khối ASEAN: Chuyên Môn Hóa Nguyên Liệu Và Năng Lượng
Nhập khẩu từ khối ASEAN đạt 52,6 tỷ USD, tăng 19,5% và chiếm 11,6% tổng kim ngạch cả nước. Dù nằm trong cùng khối thương mại tự do, mỗi quốc gia thành viên lại giữ một vai trò cung ứng riêng biệt:
- Indonesia: Điểm tựa cung ứng nguyên liệu công nghiệp nặng và năng lượng. Mặt hàng có giá trị lớn nhất là than đá (phục vụ nhà máy nhiệt điện và sản xuất xi măng), tiếp theo là sắt thép và các kim loại thường khác
- Singapore: Cửa ngõ tiếp vận nhiên liệu lỏng. Dòng hàng nhập khẩu chủ đạo là xăng dầu thành phẩm các loại và các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ phục vụ hệ thống giao thông và sản xuất nội địa
- Malaysia và Thái Lan: Cung cấp nguyên phụ liệu chế biến chế tạo và hàng tiêu dùng. Các nhóm hàng chính gồm chất dẻo nguyên liệu, hóa chất, phụ tùng ô tô – xe máy, song song với nhóm hàng thực phẩm chế biến, sữa và bánh kẹo
- Campuchia: Nguồn bổ sung nông sản thô sát vách. Nhập khẩu chủ yếu là hạt điều thô để các cơ sở chế biến trong nước bóc tách, tái xuất khẩu, cùng với cao su tự nhiên và sắn lát
IV. Bài Toán Vận Tải Và Thời Gian Thông Quan Giữa Các Tuyến Trọng Điểm
Mỗi hành lang nguồn cung đòi hỏi phương án tổ chức vận tải và thủ tục logistics phù hợp với đặc tính hàng hóa:
1/ Hành lang Trung Quốc – Việt Nam: Cân đối giữa chi phí và tốc độ vận chuyển
- Đường biển: Thời gian vận chuyển từ các cảng Thượng Hải, Ninh Ba về Hải Phòng khoảng 2–4 ngày, về TP. Hồ Chí Minh (cảng Cát Lái, Cái Mép) khoảng 4–6 ngày. Đây là phương thức vận tải tối ưu về chi phí cho các lô hàng nguyên phụ liệu, máy móc nặng và hàng đóng container số lượng lớn
- Đường bộ xuyên biên giới: Hàng vận chuyển bằng xe tải qua các cửa khẩu Hữu Nghị, Tân Thanh (Lạng Sơn) hoặc Móng Cái (Quảng Ninh) chỉ mất 24–48 giờ để đến các khu công nghiệp tại Bắc Ninh, Bắc Giang, Vĩnh Phúc hay Hải Phòng. Tuyến này phù hợp cho linh kiện điện tử, khuôn mẫu cần gấp, song doanh nghiệp cần chủ động kế hoạch thông quan để tránh tình trạng ùn ứ xe tải vào các đợt kiểm hóa cao điểm
2/ Tuyến Đông Bắc Á (Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản): Đảm bảo an toàn cho hàng giá trị cao
- Thời gian vận chuyển đường biển container từ Busan, Incheon hay Cao Hùng về Việt Nam dao động từ 5–8 ngày, từ Tokyo, Yokohama mất từ 7–10 ngày
- Đối với hàng linh kiện bán dẫn, vi mạch và bo mạch điện tử có giá trị cao, phương thức vận chuyển đường hàng không (Air Freight) về sân bay Nội Bài hoặc Tân Sơn Nhất vẫn là giải pháp ưu tiên nhằm giảm thiểu rung lắc, bảo đảm môi trường kiểm soát nhiệt độ và đáp ứng tiến độ sản xuất
3/ Tuyến nội khối ASEAN: Tận dụng hành lang biển ngắn và ưu đãi thuế quan
- Tuyến đường biển nội Á có thời gian di chuyển ngắn: các tàu feeder kết nối từ Singapore, Port Klang (Malaysia) hay Laem Chabang (Thái Lan) về Việt Nam chỉ mất từ 3–5 ngày
- Điểm lưu ý cốt lõi trên tuyến này là việc kiểm tra tính chính xác của chứng nhận xuất xứ (C/O Form D) để được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%, tránh tình trạng chậm trễ thông quan dẫn đến phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi (Demurrage/Detention) tại cảng
V. Khuyến Nghị Logistics Và Quản Trị Nguồn Hàng Năm 2026
Từ bức tranh nguồn cung 2025, các doanh nghiệp có thể cân nhắc các giải pháp vận hành sau:
- Linh hoạt kết hợp các phương thức vận chuyển: Thiết lập sẵn phương án dự phòng chuyển đổi giữa đường biển, đường sắt liên vận và đường bộ xuyên biên giới để xử lý kịp thời khi tuyến vận tải chính gặp biến động cước hoặc thiếu hụt chỗ
- Quản trị hồ sơ nguồn gốc ngay từ khâu mua hàng: Các quy định thẩm định chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn xanh từ thị trường xuất khẩu đích (như EU, Mỹ) đòi hỏi doanh nghiệp phải yêu cầu nhà cung cấp tại nước xuất khẩu cung cấp đầy đủ dữ liệu phát thải và chứng từ truy xuất nguồn gốc nguyên liệu ngay khi ký hợp đồng
- Chủ động kế hoạch giữ chỗ vận chuyển: Lên kế hoạch đóng gói và đặt chỗ tàu (booking) trước từ 1–2 tuần đối với các tuyến Đông Bắc Á nhằm hạn chế rủi ro thiếu hụt vỏ container hoặc tăng phụ phí vào các mùa cao điểm vận chuyển quốc tế
Nguồn dữ liệu: Bộ Công Thương, Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam 2025; Cục Hải quan.
Liên hệ Vantage Logistics nhận tư vấn phương án vận chuyển và báo giá phù hợp.
Vui lòng cung cấp thông tin: loại hàng, thị trường, điểm đi/đến và thời gian dự kiến.
| Vantage Logistics Corp – South East Asia (S.E.A) Logistics Provider
One-Stop Shop For Integrated Logistics Services |
|
| Trụ sở chính | Việt Nam – P. 06.01, Block A, Rivergate Residence, 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Chi nhánh khu vực Đông Nam Á | Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaysia, Indonesia, Singapore |
| Liên hệ nhanh: | |
| in**@*****om.vn | |
| Hotline | +84-909-026-261 |
| Website | https://vantage-logistics.com |
Gửi yêu cầu ngay hôm nay để nhận vận chuyển tối ưu từ đội ngũ Vantage Logistics.